cold frame
Học thuậtThân thiện
A gardener places seedlings inside a cold frame to protect them from the frost.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lồng kính ươm cây non: Một cấu trúc bảo vệ thấp, thường có khung gỗ và nắp bằng kính hoặc nhựa trong suốt, được sử dụng để che chắn và bảo vệ cây non hoặc cây giống khỏi thời tiết lạnh giá bên ngoài, đồng thời tận dụng ánh sáng mặt trời để tạo môi trường ấm áp hơn cho cây phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gardener started the lettuce seeds in a cold frame. (Người làm vườn bắt đầu gieo hạt rau diếp trong một lồng kính ươm cây.)
- We need to close the lid of the cold frame before the frost tonight. (Chúng ta cần đậy nắp lồng kính lại trước khi có sương giá tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harden off plants in a cold frame": Làm cho cây cứng cáp bằng cách cho chúng làm quen dần với điều kiện ngoài trời trong lồng kính.
- Before transplanting, it's best to harden off the seedlings in a cold frame for a week. (Trước khi đem trồng, tốt nhất nên cho cây con làm quen với ngoài trời trong lồng kính khoảng một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenhouse (n): Nhà kính. Một cấu trúc lớn hơn và thường được sưởi ấm chủ động để trồng cây quanh năm.
- Cloche (n): Chuông thủy tinh. Một vật che phủ nhỏ, hình chuông bằng thủy tinh hoặc nhựa dùng để bảo vệ từng cây riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Plant frame: Khung ươm cây.
- Seed frame: Khung ươm hạt giống.
Thành ngữ liên quan
A gardener places seedlings inside a cold frame to protect them from the frost.
Noun
- Lồng kính ươm cây non.